Bảng giá xe ô tô ford mới nhất tháng 12/2019

Cập nhật bảng giá xe ô tô Ford mới nhất tháng 12/2019 cùng với các chương trình khuyến mại các dòng xe Ford: Ranger, Raptor, Focus, Fiesta, Transit, Everest, Explorer, Limosine Kingdom, Limosine Decar...

Giá xe ô tô dưới đây là Giá Bán Lẻ Đề Xuất (GBLDX) đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT) 10%. GBLDX không bao gồm các loại thuế và khoản phí khi đăng kí xe, giá phụ kiện và các chương trình khuyến mại kèm theo.

* Nhấn vào hình ảnh để xem thông tin chi tiết

Chi tiết giá bán mới nhất của các dòng xe Ford như sau:

Explorer Limited

  • Kiểu động cơ/ Engine Type Ecoboost xăng  2.3
  • Hộp số/ Transmission Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking Có
  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft Điều khiển giọng nói SYNC
  • Nhập khẩu nguyên chiếc từ mỹ
  • Hệ thống chuyển động 2 cầu toàn thời gian
  • Trang bị ghế da, màn hình 8inch, Smarkey, cửa sổ trời
  • 7 chỗ ngồi
  • Trang bị 10 túi khí
2,268,000,000 VNĐ

Cao cấp

  • Ghế bọc da cao cấp 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Đèn sương mù Có 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
919,000,000 VNĐ

Tiêu chuẩn

  • Gương chiếu hậu điều khiển điện Có 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
872,000,000 VNĐ

Tiêu chuẩn - Gói trang bị thêm

  • Gương chiếu hậu điều khiển điện Có 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / 2.4L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler 
879,000,000 VNĐ

1.5 AT TITANIUM

  • Camera lùi Có 
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình mầu TFT cảm ứng 8" Điều khiển bằng giọng nói 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Đĩa 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
648,000,000 VNĐ

1.5 AT TREND

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
593,000,000 VNĐ

1.5L AT AMBIENTE

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500
569,000,000 VNĐ

1.5L MT AMBIENTE

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tay 5 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
545,000,000 VNĐ

1.0L AT TITANIUM

  • Camera lùi Có 
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 125 @ 6,000 (93 kW/6,000) 
  • Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình mầu TFT cảm ứng 8" Điều khiển bằng giọng nói 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Đĩa 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ Xăng 1.0L Ecoboost 12 Van I3 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 170 @ 4,500 
689,000,000 VNĐ

Trend

  • Động cơ Ecoboost 2.0L 
  • Hộp số tự động 6 cấp
  • 7 chỗ ngồi, ghế lái điều chỉnh tay 6 hướng
999,000,000 VNĐ

Titanium

  • Động cơ Ecoboost 2.0L 
  • Hộp số tự động 6 cấp
  • 7 chỗ ngồi, ghế lái chỉnh điện 10 hướng
  • Nội thất da cao cấp + đệm lưng lỗ thoáng
  • Ga tự động
  • Màn hình cảm ứng 7’’ (Có thể nghe nhạc, xem Video & ảnh trên USB)
  • Camera lùi
  • Hệ thống cảm biến phía trước
  • Tay nắm của tích hợp nẹp mạ Chrom
  • Túi khí bên 2 ghế trước, túi khí rèm 2 cửa trước

 

1,069,000,000 VNĐ

Ranger Raptor

  • Hộp số / Transmission tự động  10 cấp
  • Động cơ / Engine Type  2.0L i4 BiTurbo mới
  • Công suất cực đại  150-213 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375-500
1,198,000,000 VNĐ

Wildtrak 2.0L AT (4X4)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750 
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4 
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With 
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT 
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with 
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 
918,000,000 VNĐ

Wildtrak 2.0L AT (4X2)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500 
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2 
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With 
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT 
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with 
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L 
853,000,000 VNĐ

XLS 2.2L (4X2) (AT)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2 
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L 
650,000,000 VNĐ

XLS 2.2L (4X2) (MT)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2 
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT 
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L 
630,000,000 VNĐ

XLT 2.2L (4X4) (AT)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4 
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT 
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with 
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L 
0 VNĐ

XLT 2.2L (4X4) (MT)

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I 
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200 
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With 
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4 
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT 
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with 
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L 
0 VNĐ

Titanium 2.0L AT (4WD)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo kép (Bi-Turbo)
  • Công suất cực đại  213 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 500
  • Tiêu chuẩn khí thái Euro 4
1,399,000,000 VNĐ

Titanium 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,112,000,000 VNĐ

Titanium + 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,177,000,000 VNĐ

Trend 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,052,000,000 VNĐ

Trend 2.0L MT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự sàn 6 cấp /6 speeds MT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
999,000,000 VNĐ

Hotline: 0837.42.9999
SMS: 0837.42.9999 Nhắn tin Facebook Zalo: 0911.71.6699